'close'QUAY LẠI
RUS FNL

Torpedo Moskva VS Rodina Moscow 23:30 20/11/2023

Torpedo Moskva
2023-11-20 23:30:00
1
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Rodina Moscow
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Torpedo Moskva

    1030

    Rodina Moscow

    2040
    1
    Thẻ vàng
    2
    71
    Tấn công
    65
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chính xác
    6
    33
    Tấn công nguy hiểm
    32
    3
    Phạt góc
    4
    4
    Sút chệch
    1
    48
    Tỷ lệ khống chế bóng
    52
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/f77bca2f0f9c3f5460a6aa1fa3da6165.jpg
    Rodina Moscow

    Tỷ số

    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/f77bca2f0f9c3f5460a6aa1fa3da6165.jpg
    Rodina Moscow
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1693845000
    competitionRUS FNL
    competitionTorpedo Moskva
    2
    competitionRodina Moscow
    0

    Thành tựu gần đây

    Torpedo Moskva
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionTorpedo Moskva
    0
    competitionNeftekhimik Nizhnekamsk
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionVolgar Gazprom Astrachan
    0
    competitionTorpedo Moskva
    3
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionTorpedo Moskva
    1
    competitionShinnik Yaroslavl
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionSKA Khabarovsk
    2
    competitionTorpedo Moskva
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionTorpedo Moskva
    2
    competitionPFK Kuban
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionTorpedo Moskva
    0
    competitionTyumen
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionFK Leningradets
    2
    competitionTorpedo Moskva
    3
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionTorpedo Moskva
    1
    competitionFK Ufa
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionTorpedo Moskva
    1
    competitionKAMAZ Naberezhnye Chelny
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionYenisey Krasnoyarsk
    1
    competitionTorpedo Moskva
    0
    Rodina Moscow
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionChernomorets Novorossijsk
    4
    competitionRodina Moscow
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionRodina Moscow
    1
    competitionArsenal Tula
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionRodina Moscow
    0
    competitionVolgar Gazprom Astrachan
    4
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionFC Dynamo Makhachkala
    0
    competitionRodina Moscow
    0
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionRodina Moscow
    1
    competitionArsenal Tula
    2
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionAkron Togliatti
    0
    competitionRodina Moscow
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionRodina Moscow
    1
    competitionPFK Kuban
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionKAMAZ Naberezhnye Chelny
    1
    competitionRodina Moscow
    0
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionRodina Moscow
    1
    competitionTekstilshchik Ivanovo
    3
    item[4]
    competitionRUS FNL
    competitionShinnik Yaroslavl
    1
    competitionRodina Moscow
    4

    Thư mục gần

    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/f77bca2f0f9c3f5460a6aa1fa3da6165.jpg
    Rodina Moscow
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    Rodina Moscow
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/f77bca2f0f9c3f5460a6aa1fa3da6165.jpg
    Rodina Moscow

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    Rodina Moscow
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    Rodina Moscow
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png
    Torpedo Moskva
    Rodina Moscow
    https://www.betterparentinginstitute.com/football/team/ce6ad0b8a310c77248661466b0e2f14a.png

    bắt đầu đội hình

    Torpedo Moskva

    Torpedo Moskva

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Rodina Moscow

    Rodina Moscow

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Torpedo Moskva
    Torpedo Moskva
    Rodina Moscow
    Rodina Moscow
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Torpedo Moskva logo
    Torpedo Moskva
    Rodina Moscow logo
    Rodina Moscow
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/04 16:30:00
    RUS FNL
    Torpedo Moskva
    0
    Rodina Moscow
    2
    0
    Rodina Moscow logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Torpedo Moskva logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Sibir-M Novosibirsk
    18
    10/5/3
    22/13
    35
    2.
    Rodina Moskva II
    18
    9/5/4
    17/13
    32
    3.
    Metallurg Lipetsk
    18
    7/6/5
    19/20
    27
    4.
    Chelyabinsk
    18
    7/5/6
    19/16
    26
    5.
    Tekstilshchik Ivanovo
    18
    6/7/5
    25/18
    25
    6.
    Avangard
    18
    7/4/7
    27/19
    25
    7.
    Freddy
    18
    7/3/8
    24/27
    24
    8.
    Amkar Perm
    18
    6/6/6
    19/17
    24
    9.
    Chertanovo Moscow
    18
    5/7/6
    21/18
    22
    10.
    Salyut Belgorod
    18
    1/2/15
    14/46
    5