'close'QUAY LẠI
CAF AFCON

Burkina Faso VS Ethiopia 23:00 17/01/2022

Burkina Faso
2022-01-17 23:00:00
1
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Ethiopia
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Burkina Faso

    5000

    Ethiopia

    6200
    43
    Tấn công nguy hiểm
    20
    4
    Sút chệch
    9
    44
    Tỷ lệ khống chế bóng
    56
    5
    Phạt góc
    6
    122
    Tấn công
    99
    0
    Thẻ vàng
    2
    2
    Sút chính xác
    3
    0
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/ac3172239fe2c2922f5194420b9ec76c.png
    Ethiopia

    Tỷ số

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/ac3172239fe2c2922f5194420b9ec76c.png
    Ethiopia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1359136800
    competitionCAF AFCON
    competitionEthiopia
    4
    competitionBurkina Faso
    0

    Thành tựu gần đây

    Burkina Faso
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurkina Faso
    0
    competitionCape Verde
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurkina Faso
    2
    competitionCameroon
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGabon
    3
    competitionBurkina Faso
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurkina Faso
    0
    competitionMauritania
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionBurkina Faso
    2
    competitionAlgeria
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionNiger
    1
    competitionBurkina Faso
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionDjibouti
    2
    competitionBurkina Faso
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionBurkina Faso
    0
    competitionDjibouti
    4
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionAlgeria
    1
    competitionBurkina Faso
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionBurkina Faso
    0
    competitionNiger
    2
    Ethiopia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEthiopia
    4
    competitionCameroon
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCape Verde
    0
    competitionEthiopia
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionEthiopia
    1
    competitionZimbabwe
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionGhana
    1
    competitionEthiopia
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionEthiopia
    1
    competitionSouth Africa
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionSouth Africa
    1
    competitionEthiopia
    3
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionZimbabwe
    1
    competitionEthiopia
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionEthiopia
    1
    competitionGhana
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    2
    competitionEthiopia
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSierra Leone
    0
    competitionEthiopia
    0

    Thư mục gần

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/ac3172239fe2c2922f5194420b9ec76c.png
    Ethiopia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    Ethiopia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/ac3172239fe2c2922f5194420b9ec76c.png
    Ethiopia

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    Ethiopia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    Ethiopia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    Ethiopia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png

    bắt đầu đội hình

    Burkina Faso

    Burkina Faso

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Ethiopia

    Ethiopia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Burkina Faso
    Burkina Faso
    Ethiopia
    Ethiopia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Burkina Faso logo
    Burkina Faso
    Ethiopia logo
    Ethiopia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    01/25 18:00:00
    CAF AFCON
    Ethiopia
    0
    Burkina Faso
    4
    0
    Ethiopia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Burkina Faso logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    5
    4/0/1
    16/4
    12
    2.
    Guinea Bissau
    5
    3/1/1
    9/4
    10
    3.
    Sierra Leone
    5
    1/2/2
    9/9
    5
    4.
    Sao Tome Principe
    5
    0/1/4
    3/20
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Burkina Faso
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    2.
    Cape Verde
    5
    3/1/1
    6/3
    10
    3.
    Togo
    5
    1/2/2
    5/6
    5
    4.
    Swaziland
    5
    0/2/3
    3/8
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Namibia
    4
    1/2/1
    6/6
    5
    2.
    Burundi
    3
    1/1/1
    4/4
    4
    3.
    Cameroon
    3
    1/1/1
    3/3
    4
    4.
    Kenya
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    5
    4/0/1
    9/3
    12
    2.
    Guinea
    5
    3/0/2
    7/5
    9
    3.
    Ethiopia
    5
    1/1/3
    5/7
    4
    4.
    Malawi
    5
    1/1/3
    2/8
    4

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Ghana
    5
    2/3/0
    6/2
    9
    2.
    Angola
    5
    2/2/1
    6/5
    8
    3.
    Central African Republic
    5
    2/1/2
    8/5
    7
    4.
    Madagascar
    5
    0/2/3
    1/9
    2

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    5
    5/0/0
    9/2
    15
    2.
    Tanzania
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    3.
    Uganda
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Niger
    5
    0/2/3
    3/6
    2

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    5
    4/0/1
    11/2
    12
    2.
    Gambia
    5
    3/0/2
    5/5
    9
    3.
    Congo
    5
    2/0/3
    3/8
    6
    4.
    South Sudan
    5
    1/0/4
    5/9
    3

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zambia
    5
    4/0/1
    11/5
    12
    2.
    Cote DIvoire
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    3.
    Comoros
    5
    2/0/3
    5/7
    6
    4.
    Lesotho
    5
    0/1/4
    1/8
    1

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mauritania
    5
    2/2/1
    8/4
    8
    2.
    DR Congo
    5
    2/1/2
    7/5
    7
    3.
    Gabon
    5
    2/1/2
    2/3
    7
    4.
    Sudan
    5
    2/0/3
    3/8
    6

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    5
    4/0/1
    8/6
    12
    2.
    Tunisia
    5
    3/1/1
    8/1
    10
    3.
    Botswana
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Libya
    5
    1/0/4
    1/7
    3

    group K

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    4
    2/1/1
    7/6
    7
    2.
    Morocco
    3
    2/0/1
    5/3
    6
    3.
    Liberia
    3
    0/1/2
    3/6
    1
    4.
    Zimbabwe
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group L

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    5
    4/1/0
    11/3
    13
    2.
    Mozambique
    5
    2/1/2
    5/7
    7
    3.
    Benin
    5
    1/2/2
    6/6
    5
    4.
    Rwanda
    5
    0/2/3
    2/8
    2