'close'QUAY LẠI
CAF South Africa Confederations Cup

Angola VS Mauritius 20:00 10/07/2023

Angola
2023-07-10 20:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Mauritius
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Angola

    21200

    Mauritius

    2000
    156
    Tấn công
    102
    2
    Thẻ vàng
    2
    11
    Sút chệch
    1
    12
    Phạt góc
    0
    0
    Sút chính xác
    1
    65
    Tỷ lệ khống chế bóng
    35
    103
    Tấn công nguy hiểm
    48
    0
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    90' - 1 quả phạt góc thứ 12 -
    Mitom TV
    90' - 1 quả 11' - ( định nghĩa là Angola)
    Mitom TV
    85' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Mitom TV
    84' - Lá bài vàng thứ 4.
    Mitom TV
    82' - Angola bắt đầu với 9 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    82' - Quả bóng sừng thứ 9 -
    Mitom TV
    76' - 1 quả phạt góc thứ 8.
    Mitom TV
    58' - Lá cờ vàng thứ 3 -
    Mitom TV
    57' - Lá bài vàng thứ 2 -
    Mitom TV
    55' - Angola trước tiên đạt 7 cú sút phạt góc
    Mitom TV
    55' - 1 quả bóng thứ 7 -
    Mitom TV
    49' - 1 quả phạt góc thứ 6 -
    Mitom TV
    48' - Angola bắt đầu với 5 pha lập công.
    Mitom TV
    48' - 1 quả phạt góc thứ 5 -
    Mitom TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    37' - 1 pha bóng thứ 4.
    Mitom TV
    - Angola trước tiên có 3 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Mitom TV
    25' - 1 cú sút bóng thứ 2 - (người Angola)
    Mitom TV
    19' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Mitom TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Mauritius ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Mitom TV
    4' - Phút thứ 4 của trận đấu, Angola đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius

    Tỷ số

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1659196800
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritius
    1
    competitionAngola
    0
    1658667600
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    0
    competitionMauritius
    2
    1527692400
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMauritius
    1
    competitionAngola
    0
    1500823800
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritius
    3
    competitionAngola
    2
    1500204600
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    0
    competitionMauritius
    1
    1498404600
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionAngola
    0
    competitionMauritius
    1
    1466092800
    competitionINT FRL
    competitionMauritius
    0
    competitionAngola
    2

    Thành tựu gần đây

    Angola
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionAngola
    1
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAngola
    1
    competitionCentral African Republic
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGhana
    1
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAngola
    1
    competitionGhana
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritania
    0
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    3
    competitionMali
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAngola
    1
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBotswana
    1
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    1
    competitionSouth Africa
    4
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSouth Africa
    2
    competitionAngola
    0
    Mauritius
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    0
    competitionMauritius
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKenya
    1
    competitionMauritius
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDjibouti
    1
    competitionMauritius
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPakistan
    3
    competitionMauritius
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritius
    1
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    0
    competitionMauritius
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMalawi
    0
    competitionMauritius
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMauritius
    2
    competitionLesotho
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    0
    competitionMauritius
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSao Tome Principe
    3
    competitionMauritius
    3

    Thư mục gần

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Mauritius
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Mauritius
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Mauritius
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Mauritius
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png

    bắt đầu đội hình

    Angola

    Angola

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Mauritius

    Mauritius

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Angola
    Angola
    Mauritius
    Mauritius
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Angola logo
    Angola
    Mauritius logo
    Mauritius
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    07/30 16:00:00
    CAF African Nations Championship
    Mauritius
    0
    Angola
    1
    1.75/Thua Xỉu/7
    7
    07/24 13:00:00
    CAF African Nations Championship
    Angola
    2
    Mauritius
    0
    0
    05/30 15:00:00
    CAF South Africa Confederations Cup
    Mauritius
    0
    Angola
    1
    0.25/Thua Xỉu/3
    3
    07/23 15:30:00
    CAF African Nations Championship
    Mauritius
    2
    Angola
    3
    0
    07/16 11:30:00
    CAF African Nations Championship
    Angola
    1
    Mauritius
    0
    0
    06/25 15:30:00
    CAF South Africa Confederations Cup
    Angola
    1
    Mauritius
    0
    Xỉu/6
    6
    06/16 16:00:00
    INT FRL
    Mauritius
    2
    Angola
    0
    -0.5/Thua Xỉu/3
    3
    Mauritius logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Angola logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    3
    2/1/0
    5/3
    7
    2.
    Botswana
    3
    1/1/1
    2/2
    4
    3.
    Swaziland
    3
    1/0/2
    3/4
    3
    4.
    Namibia
    3
    0/2/1
    2/3
    2

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Malawi
    3
    3/0/0
    5/0
    9
    2.
    Zambia
    3
    2/0/1
    6/4
    6
    3.
    Comoros
    3
    1/0/2
    4/4
    3
    4.
    Seychelles
    3
    0/0/3
    2/9
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Lesotho
    3
    2/0/1
    5/4
    6
    2.
    Angola
    3
    1/1/1
    5/4
    4
    3.
    Mozambique
    3
    1/1/1
    2/2
    4
    4.
    Mauritius
    3
    1/0/2
    1/3
    3