'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Senegal VS Togo 00:00 19/06/2005

Senegal
2005-06-19 00:00:00
2
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Togo
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f4f23034aaee78f5f878b887568376d2.crdownload
    Togo

    Tỷ số

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f4f23034aaee78f5f878b887568376d2.crdownload
    Togo
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Senegal
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionSenegal
    0
    competitionCongo
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionLiberia
    6
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionSenegal
    1
    competitionCameroon
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionSenegal
    1
    competitionAlgeria
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    0
    competitionLiberia
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    1
    competitionTunisia
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMali
    1
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionKenya
    3
    competitionSenegal
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionSenegal
    0
    competitionJapan
    1
    Togo
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionZambia
    4
    competitionTogo
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionTogo
    1
    competitionMali
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionMali
    1
    competitionTogo
    0

    Thư mục gần

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionSenegal
    competitionMozambique
    10ngày
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f4f23034aaee78f5f878b887568376d2.crdownload
    Togo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionSenegal
    competitionMozambique
    10ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    Togo
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f4f23034aaee78f5f878b887568376d2.crdownload
    Togo

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    Togo
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    Togo
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    Togo
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png

    bắt đầu đội hình

    Senegal

    Senegal

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Togo

    Togo

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Senegal
    Senegal
    Togo
    Togo
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Senegal logo
    Senegal
    Togo logo
    Togo
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Togo logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Burkina Faso
    Togo
    10ngày
    Senegal logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Senegal
    Mozambique
    10ngày

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    6
    4/2/0
    25/4
    14
    2.
    Burkina Faso
    6
    3/3/0
    12/4
    12
    3.
    Niger
    6
    2/1/3
    13/17
    7
    4.
    Djibouti
    6
    0/0/6
    4/29
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tunisia
    6
    4/1/1
    11/2
    13
    2.
    Equatorial Guinea
    6
    3/2/1
    6/5
    11
    3.
    Zambia
    6
    2/1/3
    8/9
    7
    4.
    Mauritania
    6
    0/2/4
    2/11
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    6
    4/1/1
    9/3
    13
    2.
    Cape Verde
    6
    3/2/1
    8/6
    11
    3.
    Liberia
    6
    2/0/4
    5/8
    6
    4.
    Central African Republic
    6
    1/1/4
    4/9
    4

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    6
    5/0/1
    12/3
    15
    2.
    Cote DIvoire
    6
    4/1/1
    10/3
    13
    3.
    Mozambique
    6
    1/1/4
    2/8
    4
    4.
    Malawi
    6
    1/0/5
    2/12
    3

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    6
    5/1/0
    11/0
    16
    2.
    Uganda
    6
    2/3/1
    3/2
    9
    3.
    Kenya
    6
    1/3/2
    4/9
    6
    4.
    Rwanda
    6
    0/1/5
    2/9
    1

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    6
    4/2/0
    10/4
    14
    2.
    Gabon
    6
    2/1/3
    7/8
    7
    3.
    Libya
    6
    2/1/3
    4/7
    7
    4.
    Angola
    6
    1/2/3
    6/8
    5

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    6
    4/1/1
    6/2
    13
    2.
    Ghana
    6
    4/1/1
    7/3
    13
    3.
    Ethiopia
    6
    1/2/3
    4/7
    5
    4.
    Zimbabwe
    6
    0/2/4
    2/7
    2

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    6
    5/1/0
    15/4
    16
    2.
    Togo
    6
    2/2/2
    5/6
    8
    3.
    Namibia
    6
    1/2/3
    5/10
    5
    4.
    Congo
    6
    0/3/3
    5/10
    3

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Morocco
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Guinea Bissau
    6
    1/3/2
    5/11
    6
    3.
    Guinea
    6
    0/4/2
    5/11
    4
    4.
    Sudan
    6
    0/3/3
    5/12
    3

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    DR Congo
    6
    3/2/1
    9/3
    11
    2.
    Benin
    6
    3/1/2
    5/4
    10
    3.
    Tanzania
    6
    2/2/2
    6/8
    8
    4.
    Madagascar
    6
    1/1/4
    4/9
    4