'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Cote DIvoire VS Gambia 00:00 24/03/2013

Cote DIvoire
2013-03-24 00:00:00
3
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Gambia
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/959791ae0fc8306e4894ddc11dc11501.png
    Gambia

    Tỷ số

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/959791ae0fc8306e4894ddc11dc11501.png
    Gambia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Cote DIvoire
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCote DIvoire
    2
    competitionNigeria
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCote DIvoire
    2
    competitionAlgeria
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTunisia
    3
    competitionCote DIvoire
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTogo
    2
    competitionCote DIvoire
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionEgypt
    4
    competitionCote DIvoire
    2
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionCote DIvoire
    0
    competitionAustria
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCote DIvoire
    2
    competitionSenegal
    6
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    4
    competitionCote DIvoire
    2
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionCote DIvoire
    1
    competitionRussia
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionCote DIvoire
    2
    competitionMorocco
    2
    Gambia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionMauritania
    0
    competitionGambia
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionMauritania
    0
    competitionGambia
    2
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionGambia
    1
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGambia
    4
    competitionAlgeria
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionGambia
    2
    competitionTanzania
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionMorocco
    1
    competitionGambia
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAlgeria
    1
    competitionGambia
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurkina Faso
    1
    competitionGambia
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGambia
    1
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionDemocratic Rep Congo
    3
    competitionGambia
    0

    Thư mục gần

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionCote DIvoire
    competitionComoros
    10ngày
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/959791ae0fc8306e4894ddc11dc11501.png
    Gambia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionCote DIvoire
    competitionComoros
    10ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gambia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/959791ae0fc8306e4894ddc11dc11501.png
    Gambia

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gambia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gambia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gambia
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png

    bắt đầu đội hình

    Cote DIvoire

    Cote DIvoire

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Gambia

    Gambia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Cote DIvoire
    Cote DIvoire
    Gambia
    Gambia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Cote DIvoire logo
    Cote DIvoire
    Gambia logo
    Gambia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Gambia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Mali
    Gambia
    10ngày
    Cote DIvoire logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Cote DIvoire
    Comoros
    10ngày

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    6
    4/2/0
    25/4
    14
    2.
    Burkina Faso
    6
    3/3/0
    12/4
    12
    3.
    Niger
    6
    2/1/3
    13/17
    7
    4.
    Djibouti
    6
    0/0/6
    4/29
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tunisia
    6
    4/1/1
    11/2
    13
    2.
    Equatorial Guinea
    6
    3/2/1
    6/5
    11
    3.
    Zambia
    6
    2/1/3
    8/9
    7
    4.
    Mauritania
    6
    0/2/4
    2/11
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    6
    4/1/1
    9/3
    13
    2.
    Cape Verde
    6
    3/2/1
    8/6
    11
    3.
    Liberia
    6
    2/0/4
    5/8
    6
    4.
    Central African Republic
    6
    1/1/4
    4/9
    4

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    6
    5/0/1
    12/3
    15
    2.
    Cote DIvoire
    6
    4/1/1
    10/3
    13
    3.
    Mozambique
    6
    1/1/4
    2/8
    4
    4.
    Malawi
    6
    1/0/5
    2/12
    3

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    6
    5/1/0
    11/0
    16
    2.
    Uganda
    6
    2/3/1
    3/2
    9
    3.
    Kenya
    6
    1/3/2
    4/9
    6
    4.
    Rwanda
    6
    0/1/5
    2/9
    1

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    6
    4/2/0
    10/4
    14
    2.
    Gabon
    6
    2/1/3
    7/8
    7
    3.
    Libya
    6
    2/1/3
    4/7
    7
    4.
    Angola
    6
    1/2/3
    6/8
    5

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    6
    4/1/1
    6/2
    13
    2.
    Ghana
    6
    4/1/1
    7/3
    13
    3.
    Ethiopia
    6
    1/2/3
    4/7
    5
    4.
    Zimbabwe
    6
    0/2/4
    2/7
    2

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    6
    5/1/0
    15/4
    16
    2.
    Togo
    6
    2/2/2
    5/6
    8
    3.
    Namibia
    6
    1/2/3
    5/10
    5
    4.
    Congo
    6
    0/3/3
    5/10
    3

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Morocco
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Guinea Bissau
    6
    1/3/2
    5/11
    6
    3.
    Guinea
    6
    0/4/2
    5/11
    4
    4.
    Sudan
    6
    0/3/3
    5/12
    3

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    DR Congo
    6
    3/2/1
    9/3
    11
    2.
    Benin
    6
    3/1/2
    5/4
    10
    3.
    Tanzania
    6
    2/2/2
    6/8
    8
    4.
    Madagascar
    6
    1/1/4
    4/9
    4