'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Comoros VS Ghana 19:00 13/11/2015

Comoros
2015-11-13 19:00:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Ghana
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f63a25999e46016f279bdb8f5caffd33.png
    Ghana

    Tỷ số

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f63a25999e46016f279bdb8f5caffd33.png
    Ghana
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Comoros
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionComoros
    1
    competitionLesotho
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionLesotho
    0
    competitionComoros
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionUganda
    0
    competitionComoros
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionZimbabwe
    0
    competitionComoros
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionComoros
    2
    competitionZimbabwe
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionComoros
    2
    competitionBurkina Faso
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionKenya
    1
    competitionComoros
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionComoros
    1
    competitionKenya
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionComoros
    1
    competitionBurkina Faso
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritius
    0
    competitionComoros
    0
    Ghana
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionGhana
    1
    competitionCote DIvoire
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCote DIvoire
    2
    competitionGhana
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGhana
    1
    competitionCanada
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGhana
    0
    competitionRwanda
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGhana
    2
    competitionCongo
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMauritius
    7
    competitionGhana
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTogo
    1
    competitionGhana
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionGhana
    3
    competitionZambia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMadagascar
    1
    competitionGhana
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMali
    1
    competitionGhana
    1

    Thư mục gần

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionCote DIvoire
    competitionComoros
    10ngày
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f63a25999e46016f279bdb8f5caffd33.png
    Ghana
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionCote DIvoire
    competitionComoros
    10ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    Ghana
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/f63a25999e46016f279bdb8f5caffd33.png
    Ghana

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    Ghana
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    Ghana
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png
    Comoros
    Ghana
    https://betterparentinginstitute.com/football/team/22fc8d10a1f32e5da720454189015664.png

    bắt đầu đội hình

    Comoros

    Comoros

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Ghana

    Ghana

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Comoros
    Comoros
    Ghana
    Ghana
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Comoros logo
    Comoros
    Ghana logo
    Ghana
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Ghana logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Ghana
    Angola
    10ngày
    Comoros logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Cote DIvoire
    Comoros
    10ngày

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    6
    4/2/0
    25/4
    14
    2.
    Burkina Faso
    6
    3/3/0
    12/4
    12
    3.
    Niger
    6
    2/1/3
    13/17
    7
    4.
    Djibouti
    6
    0/0/6
    4/29
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tunisia
    6
    4/1/1
    11/2
    13
    2.
    Equatorial Guinea
    6
    3/2/1
    6/5
    11
    3.
    Zambia
    6
    2/1/3
    8/9
    7
    4.
    Mauritania
    6
    0/2/4
    2/11
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    6
    4/1/1
    9/3
    13
    2.
    Cape Verde
    6
    3/2/1
    8/6
    11
    3.
    Liberia
    6
    2/0/4
    5/8
    6
    4.
    Central African Republic
    6
    1/1/4
    4/9
    4

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    6
    5/0/1
    12/3
    15
    2.
    Cote DIvoire
    6
    4/1/1
    10/3
    13
    3.
    Mozambique
    6
    1/1/4
    2/8
    4
    4.
    Malawi
    6
    1/0/5
    2/12
    3

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    6
    5/1/0
    11/0
    16
    2.
    Uganda
    6
    2/3/1
    3/2
    9
    3.
    Kenya
    6
    1/3/2
    4/9
    6
    4.
    Rwanda
    6
    0/1/5
    2/9
    1

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    6
    4/2/0
    10/4
    14
    2.
    Gabon
    6
    2/1/3
    7/8
    7
    3.
    Libya
    6
    2/1/3
    4/7
    7
    4.
    Angola
    6
    1/2/3
    6/8
    5

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    6
    4/1/1
    6/2
    13
    2.
    Ghana
    6
    4/1/1
    7/3
    13
    3.
    Ethiopia
    6
    1/2/3
    4/7
    5
    4.
    Zimbabwe
    6
    0/2/4
    2/7
    2

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    6
    5/1/0
    15/4
    16
    2.
    Togo
    6
    2/2/2
    5/6
    8
    3.
    Namibia
    6
    1/2/3
    5/10
    5
    4.
    Congo
    6
    0/3/3
    5/10
    3

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Morocco
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Guinea Bissau
    6
    1/3/2
    5/11
    6
    3.
    Guinea
    6
    0/4/2
    5/11
    4
    4.
    Sudan
    6
    0/3/3
    5/12
    3

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    DR Congo
    6
    3/2/1
    9/3
    11
    2.
    Benin
    6
    3/1/2
    5/4
    10
    3.
    Tanzania
    6
    2/2/2
    6/8
    8
    4.
    Madagascar
    6
    1/1/4
    4/9
    4